💡Một số câu trả lời hữu ích
Các khoản tiền được tính thế nào?
Lãi suất danh nghĩa cố định được chia cho mười hai; phí ban đầu cộng vào lãi và tổng trả.
Tôi có thể đánh giá tiến bộ thế nào?
So sánh cùng số tiền gốc trong một loại tiền, xem cả khoản tháng và toàn bộ kỳ hạn.
Cần lưu ý những giới hạn gì?
Không tính lãi suất hiệu dụng năm, bảo hiểm, lãi biến đổi hay phí chưa nhập.
Bảng so sánh khoản vay
Tiền tệ: USD
Chọn các thiết lập sau: Tiền tệ: USD; Nội dung: Số tiền vay: 10000, Lãi suất năm (%): 6, Kỳ hạn (tháng): 36, Phí ban đầu: 100 / Số tiền vay: 10000, Lãi suất năm (%): 5, Kỳ hạn (tháng): 48, Phí ban đầu: 200. #1 · Tổng cộng: 11.051,88 US$; #2 · Tổng cộng: 11.254,11 US$.
Mở ví dụ này ↗Tiền tệ: EUR
Chọn các thiết lập sau: Tiền tệ: EUR; Nội dung: Số tiền vay: 1200, Lãi suất năm (%): 0, Kỳ hạn (tháng): 12, Phí ban đầu: 60 / Số tiền vay: 1200, Lãi suất năm (%): 10, Kỳ hạn (tháng): 12, Phí ban đầu: 0. #1 · Tổng cộng: 1.260,00 €; #2 · Tổng cộng: 1.265,97 €.
Mở ví dụ này ↗